谷川 (たにがわ) — suối núi, Tanigawa (họ)

たにがわ suối núi
Tần suất #9094 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

tanigawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suối núi
  • Tanigawa (họ)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.