楽しみ (たのしみ) — niềm vui, sự mong đợi, thú vui

たのしみ niềm vui
Tần suất #939 Lớp 2 3 ký tự na-adjective

tanoshimi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niềm vui
  • sự mong đợi
  • thú vui

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.