審議 (しんぎ) — thẩm nghị, thảo luận, xem xét

しん thẩm nghị
Tần suất #940 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shingi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm nghị
  • thảo luận
  • xem xét

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.