審議 (しんぎ) — thẩm nghị, thảo luận, xem xét
審議
thẩm nghị
Tần suất #940
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shingi
しんぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 審議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thẩm nghị
- thảo luận
- xem xét
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなで よく 話しあって、きめる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
審議する しんぎする |
審議します しんぎします |
| Present negative |
審議しない しんぎしない |
審議しません しんぎしません |
| Past |
審議した しんぎした |
審議しました しんぎしました |
| Past negative |
審議しなかった しんぎしなかった |
審議しませんでした しんぎしませんでした |
| Te-form |
審議して しんぎして |
審議しまして しんぎしまして |
| Potential |
審議できる しんぎできる |
審議できます しんぎできます |
| Potential negative |
審議できない しんぎできない |
審議できません しんぎできません |