Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

審議 (しんぎ) — thẩm nghị, thảo luận, xem xét

審しん議ぎ thẩm nghị
Tần suất #940 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shingi

しんぎ
Pitch しんぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 審議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thẩm nghị
  • thảo luận
  • xem xét

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなで よく 話(はな)しあって、きめる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

審議する

しんぎする

審議します

しんぎします

Present negative

審議しない

しんぎしない

審議しません

しんぎしません

Past

審議した

しんぎした

審議しました

しんぎしました

Past negative

審議しなかった

しんぎしなかった

審議しませんでした

しんぎしませんでした

Te-form

審議して

しんぎして

審議しまして

しんぎしまして

Potential

審議できる

しんぎできる

審議できます

しんぎできます

Potential negative

審議できない

しんぎできない

審議できません

しんぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.