(てき) — kẻ thù, địch

てき kẻ thù
Tần suất #1257 Lớp 5 1 ký tự noun

teki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kẻ thù
  • địch

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.