Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

単位 (たんい) — đơn vị, tín chỉ

単たん位い đơn vị
Tần suất #1258 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suffix

tani

たんい
Pitch たんい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 単位

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đơn vị
  • tín chỉ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ながさや おもさを はかる ときの もとに なる 大(おお)きさ。
  2. 大学(だいがく)で じゅぎょうに ごうかくして もらう もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.