制作 (せいさく) — chế tác, sản xuất
seisaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 制作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chế tác
- sản xuất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 絵や えいがなどを つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
これは本書の制作練習であり、任天堂の社内の手順を説明するものではありません。
Kore wa honsho no seisaku renshuu de ari, nintendou no shanai no tejun o setsumei suru mono de wa arimasen.
This is a creative exercise in this book, not an explanation of Nintendo's internal procedures.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制作する せいさくする |
制作します せいさくします |
| Present negative |
制作しない せいさくしない |
制作しません せいさくしません |
| Past |
制作した せいさくした |
制作しました せいさくしました |
| Past negative |
制作しなかった せいさくしなかった |
制作しませんでした せいさくしませんでした |
| Te-form |
制作して せいさくして |
制作しまして せいさくしまして |
| Potential |
制作できる せいさくできる |
制作できます せいさくできます |
| Potential negative |
制作できない せいさくできない |
制作できません せいさくできません |