徹底 (てってい) — triệt để, thấu đáo, tận cùng

てってい triệt để
Tần suất #1977 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

tettei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triệt để
  • thấu đáo
  • tận cùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.