到底 (とうてい) — hoàn toàn không, tuyệt nhiên, đáo để

とうてい hoàn toàn không
Tần suất #5497 2 ký tự 漢語 kango adverb

toutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn toàn không
  • tuyệt nhiên
  • đáo để

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.