残り (のこり) — phần còn lại, phần dư, số dư

のこ phần còn lại
Tần suất #1976 Lớp 4 2 ký tự no-adjective

nokori

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phần còn lại
  • phần dư
  • số dư

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.