収録 (しゅうろく) — thu âm, ghi chép, thu lục
収録
thu âm
Tần suất #1979
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuuroku
しゅうろく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうろく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 収録
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu âm
- ghi chép
- thu lục
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- テレビの ばんぐみや 歌を とって、のこして おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
収録する しゅうろくする |
収録します しゅうろくします |
| Present negative |
収録しない しゅうろくしない |
収録しません しゅうろくしません |
| Past |
収録した しゅうろくした |
収録しました しゅうろくしました |
| Past negative |
収録しなかった しゅうろくしなかった |
収録しませんでした しゅうろくしませんでした |
| Te-form |
収録して しゅうろくして |
収録しまして しゅうろくしまして |
| Potential |
収録できる しゅうろくできる |
収録できます しゅうろくできます |
| Potential negative |
収録できない しゅうろくできない |
収録できません しゅうろくできません |