Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収録 (しゅうろく) — thu âm, ghi chép, thu lục

収しゅう録ろく thu âm
Tần suất #1979 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuuroku

しゅうろく
Pitch しゅうろく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 収録

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu âm
  • ghi chép
  • thu lục

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. テレビの ばんぐみや 歌(うた)を とって、のこして おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収録する

しゅうろくする

収録します

しゅうろくします

Present negative

収録しない

しゅうろくしない

収録しません

しゅうろくしません

Past

収録した

しゅうろくした

収録しました

しゅうろくしました

Past negative

収録しなかった

しゅうろくしなかった

収録しませんでした

しゅうろくしませんでした

Te-form

収録して

しゅうろくして

収録しまして

しゅうろくしまして

Potential

収録できる

しゅうろくできる

収録できます

しゅうろくできます

Potential negative

収録できない

しゅうろくできない

収録できません

しゅうろくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.