届け (とどけ) — thông báo, tờ khai, sự giao hàng

とど thông báo
Tần suất #3063 Lớp 6 2 ký tự noun

todoke

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông báo
  • tờ khai
  • sự giao hàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.