Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

研ぐ (とぐ) — to sharpen, to hone, to whet

研とぐ to sharpen
Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

togu

とぐ
Post

Ghi nhớ 研ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to sharpen
  • to hone
  • to whet
  • to grind
  • to wash (rice) (esp. 磨ぐ)
  • to scour
  • to polish
  • to burnish

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

研ぐ

とぐ

研ぎます

とぎます

Present negative

研がない

とがない

研ぎません

とぎません

Past

研いだ

といだ

研ぎました

とぎました

Past negative

研がなかった

とがなかった

研ぎませんでした

とぎませんでした

Te-form

研いで

といで

研ぎまして

とぎまして

Potential

研げる

とげる

研げます

とげます

Potential negative

研げない

とげない

研げません

とげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.