Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

研究所 (けんきゅうじょ) — viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm

研けん究きゅう所じょ viện nghiên cứu
Tần suất #1321 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

kenkyuujo

けんきゅうじょ
Pitch けんきゅうじょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 研究所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viện nghiên cứu
  • phòng thí nghiệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを くわしく しらべる 人(ひと)が はたらく ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.