研究所 (けんきゅうじょ) — viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm

けんきゅうじょ viện nghiên cứu
Tần suất #1321 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

kenkyuujo

Pitch きゅじょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • viện nghiên cứu
  • phòng thí nghiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.