Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

研究 (けんきゅう) — nghiên cứu

研けん究きゅう nghiên cứu
Tần suất #87 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive future

kenkyuu

けんきゅう
Pitch けんきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 研究

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghiên cứu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことを くわしく しらべて、よく 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

研究する

けんきゅうする

研究します

けんきゅうします

Present negative

研究しない

けんきゅうしない

研究しません

けんきゅうしません

Past

研究した

けんきゅうした

研究しました

けんきゅうしました

Past negative

研究しなかった

けんきゅうしなかった

研究しませんでした

けんきゅうしませんでした

Te-form

研究して

けんきゅうして

研究しまして

けんきゅうしまして

Potential

研究できる

けんきゅうできる

研究できます

けんきゅうできます

Potential negative

研究できない

けんきゅうできない

研究できません

けんきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.