研究 (けんきゅう) — nghiên cứu

けんきゅう nghiên cứu
Tần suất #87 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb future

kenkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiên cứu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.