研究 (けんきゅう) — nghiên cứu
研究
nghiên cứu
Tần suất #87
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
future
kenkyuu
けんきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 研究
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghiên cứu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことを くわしく しらべて、よく 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
研究する けんきゅうする |
研究します けんきゅうします |
| Present negative |
研究しない けんきゅうしない |
研究しません けんきゅうしません |
| Past |
研究した けんきゅうした |
研究しました けんきゅうしました |
| Past negative |
研究しなかった けんきゅうしなかった |
研究しませんでした けんきゅうしませんでした |
| Te-form |
研究して けんきゅうして |
研究しまして けんきゅうしまして |
| Potential |
研究できる けんきゅうできる |
研究できます けんきゅうできます |
| Potential negative |
研究できない けんきゅうできない |
研究できません けんきゅうできません |