研究員 (けんきゅういん) — researcher, lab worker
研究員
researcher
Ghi nhớ 研究員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- researcher
- lab worker