遠い (とおい) — xa, xa xôi

とお xa
Tần suất #700 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

tooi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xa
  • xa xôi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.