途端 (とたん) — ngay khi, vừa lúc, đúng lúc

たん ngay khi
Tần suất #5054 2 ký tự 漢語 kango noun

totan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngay khi
  • vừa lúc
  • đúng lúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.