Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潰す (つぶす) — nghiền nát, đè bẹp, giết (thời gian)

潰つぶす nghiền nát
Tần suất #4694 2 ký tự godan verb (-su) transitive

tsubusu

つぶす
Pitch つぶす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 潰す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghiền nát
  • đè bẹp
  • giết (thời gian)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潰す

つぶす

潰します

つぶします

Present negative

潰さない

つぶさない

潰しません

つぶしません

Past

潰した

つぶした

潰しました

つぶしました

Past negative

潰さなかった

つぶさなかった

潰しませんでした

つぶしませんでした

Te-form

潰して

つぶして

潰しまして

つぶしまして

Potential

潰せる

つぶせる

潰せます

つぶせます

Potential negative

潰せない

つぶせない

潰せません

つぶせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.