強まる (つよまる) — mạnh lên, tăng cường

つよまる mạnh lên
Tần suất #5012 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

tsuyomaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mạnh lên
  • tăng cường

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.