埋もれる (うもれる) — bị chôn vùi, bị che lấp, bị ẩn giấu

もれる bị chôn vùi
Tần suất #7614 4 ký tự ichidan verb · intransitive

umoreru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị chôn vùi
  • bị che lấp
  • bị ẩn giấu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.