Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

埋め込む (うめこむ) — nhúng vào, chôn vào

埋うめ込こむ nhúng vào
Tần suất #7074 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

umekomu

うめこむ
Pitch うめこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 埋め込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhúng vào
  • chôn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

埋め込む

うめこむ

埋め込みます

うめこみます

Present negative

埋め込まない

うめこまない

埋め込みません

うめこみません

Past

埋め込んだ

うめこんだ

埋め込みました

うめこみました

Past negative

埋め込まなかった

うめこまなかった

埋め込みませんでした

うめこみませんでした

Te-form

埋め込んで

うめこんで

埋め込みまして

うめこみまして

Potential

埋め込める

うめこめる

埋め込めます

うめこめます

Potential negative

埋め込めない

うめこめない

埋め込めません

うめこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.