埋め込む (うめこむ) — nhúng vào, chôn vào
埋め込む
nhúng vào
Tần suất #7074
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
umekomu
うめこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うめこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 埋め込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhúng vào
- chôn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
埋め込む うめこむ |
埋め込みます うめこみます |
| Present negative |
埋め込まない うめこまない |
埋め込みません うめこみません |
| Past |
埋め込んだ うめこんだ |
埋め込みました うめこみました |
| Past negative |
埋め込まなかった うめこまなかった |
埋め込みませんでした うめこみませんでした |
| Te-form |
埋め込んで うめこんで |
埋め込みまして うめこみまして |
| Potential |
埋め込める うめこめる |
埋め込めます うめこめます |
| Potential negative |
埋め込めない うめこめない |
埋め込めません うめこめません |