埋め込む (うめこむ) — nhúng vào, chôn vào

nhúng vào
Tần suất #7074 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

umekomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhúng vào
  • chôn vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.