埋まる (うまる) — bị chôn vùi, được lấp đầy
埋まる
bị chôn vùi
Tần suất #6083
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
umaru
うまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うまる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 埋まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị chôn vùi
- được lấp đầy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
埋まる うまる |
埋まります うまります |
| Present negative |
埋まらない うまらない |
埋まりません うまりません |
| Past |
埋まった うまった |
埋まりました うまりました |
| Past negative |
埋まらなかった うまらなかった |
埋まりませんでした うまりませんでした |
| Te-form |
埋まって うまって |
埋まりまして うまりまして |
| Potential |
埋まれる うまれる |
埋まれます うまれます |
| Potential negative |
埋まれない うまれない |
埋まれません うまれません |