埋める (うめる) — chôn, lấp đầy, san lấp
埋める
chôn
Tần suất #2857
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
umeru
うめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 埋める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chôn
- lấp đầy
- san lấp
Usage examples
-
歴史は、空白を好きな話で埋めることではありません。
Rekishi wa, kuuhaku o suki na hanashi de umeru koto de wa arimasen.
History is not about gaps being filled with whatever stories we like.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
埋める うめる |
埋めます うめます |
| Present negative |
埋めない うめない |
埋めません うめません |
| Past |
埋めた うめた |
埋めました うめました |
| Past negative |
埋めなかった うめなかった |
埋めませんでした うめませんでした |
| Te-form |
埋めて うめて |
埋めまして うめまして |
| Potential |
埋められる うめられる |
埋められます うめられます |
| Potential negative |
埋められない うめられない |
埋められません うめられません |