Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

埋める (うめる) — chôn, lấp đầy, san lấp

埋うめる chôn
Tần suất #2857 3 ký tự ichidan verb transitive

umeru

うめる
Pitch うめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 埋める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chôn
  • lấp đầy
  • san lấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

埋める

うめる

埋めます

うめます

Present negative

埋めない

うめない

埋めません

うめません

Past

埋めた

うめた

埋めました

うめました

Past negative

埋めなかった

うめなかった

埋めませんでした

うめませんでした

Te-form

埋めて

うめて

埋めまして

うめまして

Potential

埋められる

うめられる

埋められます

うめられます

Potential negative

埋められない

うめられない

埋められません

うめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.