右脳 (うのう) — não phải, hữu não

のう não phải
Tần suất #7452 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

unou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • não phải
  • hữu não

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.