山形 (やまがた) — Yamagata (tỉnh), hình núi, Sơn Hình

やまがた Yamagata (tỉnh)
Tần suất #4165 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago no-adjective

yamagata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Yamagata (tỉnh)
  • hình núi
  • Sơn Hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.