特有 (とくゆう) — đặc trưng, đặc thù, đặc hữu

とくゆう đặc trưng
Tần suất #4164 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tokuyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc trưng
  • đặc thù
  • đặc hữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.