Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

山本 (やまもと) — Yamamoto

山やま本もと Yamamoto
Tần suất #2135 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

yamamoto

やまもと
Post

Ghi nhớ 山本

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Yamamoto

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)で よく ある、家(いえ)の 名前(なまえ)の ひとつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.