自主 (じしゅ) — tự chủ, tự nguyện
自主
tự chủ
Tần suất #2136
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jishu
じしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自主
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự chủ
- tự nguyện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だれにも 言われずに、じぶんで きめて うごく ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自主する じしゅする |
自主します じしゅします |
| Present negative |
自主しない じしゅしない |
自主しません じしゅしません |
| Past |
自主した じしゅした |
自主しました じしゅしました |
| Past negative |
自主しなかった じしゅしなかった |
自主しませんでした じしゅしませんでした |
| Te-form |
自主して じしゅして |
自主しまして じしゅしまして |
| Potential |
自主できる じしゅできる |
自主できます じしゅできます |
| Potential negative |
自主できない じしゅできない |
自主できません じしゅできません |