自主 (じしゅ) — tự chủ, tự nguyện

しゅ tự chủ
Tần suất #2136 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jishu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự chủ
  • tự nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.