Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自主 (じしゅ) — tự chủ, tự nguyện

自じ主しゅ tự chủ
Tần suất #2136 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jishu

じしゅ
Pitch じしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自主

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự chủ
  • tự nguyện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だれにも 言(い)われずに、じぶんで きめて うごく ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自主する

じしゅする

自主します

じしゅします

Present negative

自主しない

じしゅしない

自主しません

じしゅしません

Past

自主した

じしゅした

自主しました

じしゅしました

Past negative

自主しなかった

じしゅしなかった

自主しませんでした

じしゅしませんでした

Te-form

自主して

じしゅして

自主しまして

じしゅしまして

Potential

自主できる

じしゅできる

自主できます

じしゅできます

Potential negative

自主できない

じしゅできない

自主できません

じしゅできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.