養う (やしなう) — nuôi dưỡng, bồi dưỡng, cấp dưỡng

やしな nuôi dưỡng
Tần suất #5020 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

yashinau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • bồi dưỡng
  • cấp dưỡng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.