Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

養護 (ようご) — chăm sóc bảo vệ, dưỡng hộ

養よう護ご chăm sóc bảo vệ
Tần suất #6834 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yougo

ようご
Pitch ようご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 養護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chăm sóc bảo vệ
  • dưỡng hộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

養護する

ようごする

養護します

ようごします

Present negative

養護しない

ようごしない

養護しません

ようごしません

Past

養護した

ようごした

養護しました

ようごしました

Past negative

養護しなかった

ようごしなかった

養護しませんでした

ようごしませんでした

Te-form

養護して

ようごして

養護しまして

ようごしまして

Potential

養護できる

ようごできる

養護できます

ようごできます

Potential negative

養護できない

ようごできない

養護できません

ようごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.