養護 (ようご) — chăm sóc bảo vệ, dưỡng hộ
養護
chăm sóc bảo vệ
Tần suất #6834
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yougo
ようご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 養護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chăm sóc bảo vệ
- dưỡng hộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
養護する ようごする |
養護します ようごします |
| Present negative |
養護しない ようごしない |
養護しません ようごしません |
| Past |
養護した ようごした |
養護しました ようごしました |
| Past negative |
養護しなかった ようごしなかった |
養護しませんでした ようごしませんでした |
| Te-form |
養護して ようごして |
養護しまして ようごしまして |
| Potential |
養護できる ようごできる |
養護できます ようごできます |
| Potential negative |
養護できない ようごできない |
養護できません ようごできません |