Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

扶養 (ふよう) — chu cấp, nuôi dưỡng, phù dưỡng

扶ふ養よう chu cấp
Tần suất #6906 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fuyou

ふよう
Pitch ふよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 扶養

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chu cấp
  • nuôi dưỡng
  • phù dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

扶養する

ふようする

扶養します

ふようします

Present negative

扶養しない

ふようしない

扶養しません

ふようしません

Past

扶養した

ふようした

扶養しました

ふようしました

Past negative

扶養しなかった

ふようしなかった

扶養しませんでした

ふようしませんでした

Te-form

扶養して

ふようして

扶養しまして

ふようしまして

Potential

扶養できる

ふようできる

扶養できます

ふようできます

Potential negative

扶養できない

ふようできない

扶養できません

ふようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.