Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休養 (きゅうよう) — nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, hưu dưỡng

休きゅう養よう nghỉ ngơi
Tần suất #8776 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyuuyou

きゅうよう
Pitch きゅうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休養

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ ngơi
  • tĩnh dưỡng
  • hưu dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休養する

きゅうようする

休養します

きゅうようします

Present negative

休養しない

きゅうようしない

休養しません

きゅうようしません

Past

休養した

きゅうようした

休養しました

きゅうようしました

Past negative

休養しなかった

きゅうようしなかった

休養しませんでした

きゅうようしませんでした

Te-form

休養して

きゅうようして

休養しまして

きゅうようしまして

Potential

休養できる

きゅうようできる

休養できます

きゅうようできます

Potential negative

休養できない

きゅうようできない

休養できません

きゅうようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.