易い (やすい) — dễ, đơn giản

やす dễ
Tần suất #3671 Lớp 5 2 ký tự i-adjective

yasui

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dễ
  • đơn giản

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.