Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貿易 (ぼうえき) — mậu dịch, thương mại, ngoại thương

貿ぼう易えき mậu dịch
Tần suất #1660 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

boueki

ぼうえき
Pitch ぼうえき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貿易

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mậu dịch
  • thương mại
  • ngoại thương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちがう 国(くに)と ものを 売(う)ったり 買(か)ったり する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貿易する

ぼうえきする

貿易します

ぼうえきします

Present negative

貿易しない

ぼうえきしない

貿易しません

ぼうえきしません

Past

貿易した

ぼうえきした

貿易しました

ぼうえきしました

Past negative

貿易しなかった

ぼうえきしなかった

貿易しませんでした

ぼうえきしませんでした

Te-form

貿易して

ぼうえきして

貿易しまして

ぼうえきしまして

Potential

貿易できる

ぼうえきできる

貿易できます

ぼうえきできます

Potential negative

貿易できない

ぼうえきできない

貿易できません

ぼうえきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.