貿易 (ぼうえき) — mậu dịch, thương mại, ngoại thương
貿易
mậu dịch
Tần suất #1660
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
boueki
ぼうえき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうえき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貿易
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mậu dịch
- thương mại
- ngoại thương
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちがう 国と ものを 売ったり 買ったり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貿易する ぼうえきする |
貿易します ぼうえきします |
| Present negative |
貿易しない ぼうえきしない |
貿易しません ぼうえきしません |
| Past |
貿易した ぼうえきした |
貿易しました ぼうえきしました |
| Past negative |
貿易しなかった ぼうえきしなかった |
貿易しませんでした ぼうえきしませんでした |
| Te-form |
貿易して ぼうえきして |
貿易しまして ぼうえきしまして |
| Potential |
貿易できる ぼうえきできる |
貿易できます ぼうえきできます |
| Potential negative |
貿易できない ぼうえきできない |
貿易できません ぼうえきできません |