安らぐ (やすらぐ) — to feel at ease
安らぐ
to feel at ease
Ghi nhớ 安らぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to feel at ease
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
安らぐ やすらぐ |
安らぎます やすらぎます |
| Present negative |
安らがない やすらがない |
安らぎません やすらぎません |
| Past |
安らいだ やすらいだ |
安らぎました やすらぎました |
| Past negative |
安らがなかった やすらがなかった |
安らぎませんでした やすらぎませんでした |
| Te-form |
安らいで やすらいで |
安らぎまして やすらぎまして |
| Potential |
安らげる やすらげる |
安らげます やすらげます |
| Potential negative |
安らげない やすらげない |
安らげません やすらげません |