喜ばしい (よろこばしい) — đáng vui mừng, vui sướng, đáng mừng

よろこばしい đáng vui mừng
Tần suất #9328 Lớp 4 4 ký tự i-adjective

yorokobashii

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng vui mừng
  • vui sướng
  • đáng mừng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.