喜ぶ (よろこぶ) — vui mừng, hân hoan

よろこ vui mừng
Tần suất #1143 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-bu) · transitive/intransitive

yorokobu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vui mừng
  • hân hoan

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.