協議 (きょうぎ) — hội nghị, hiệp nghị, bàn bạc
協議
hội nghị
Tần suất #1145
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyougi
きょうぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 協議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hội nghị
- hiệp nghị
- bàn bạc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなで 話しあって きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
協議する きょうぎする |
協議します きょうぎします |
| Present negative |
協議しない きょうぎしない |
協議しません きょうぎしません |
| Past |
協議した きょうぎした |
協議しました きょうぎしました |
| Past negative |
協議しなかった きょうぎしなかった |
協議しませんでした きょうぎしませんでした |
| Te-form |
協議して きょうぎして |
協議しまして きょうぎしまして |
| Potential |
協議できる きょうぎできる |
協議できます きょうぎできます |
| Potential negative |
協議できない きょうぎできない |
協議できません きょうぎできません |