Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協議 (きょうぎ) — hội nghị, hiệp nghị, bàn bạc

協きょう議ぎ hội nghị
Tần suất #1145 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyougi

きょうぎ
Pitch きょうぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 協議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hội nghị
  • hiệp nghị
  • bàn bạc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなで 話(はな)しあって きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協議する

きょうぎする

協議します

きょうぎします

Present negative

協議しない

きょうぎしない

協議しません

きょうぎしません

Past

協議した

きょうぎした

協議しました

きょうぎしました

Past negative

協議しなかった

きょうぎしなかった

協議しませんでした

きょうぎしませんでした

Te-form

協議して

きょうぎして

協議しまして

きょうぎしまして

Potential

協議できる

きょうぎできる

協議できます

きょうぎできます

Potential negative

協議できない

きょうぎできない

協議できません

きょうぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.