吉川 (よしかわ) — Yoshikawa (họ/địa danh)
吉川
Yoshikawa (họ/địa danh)
Tần suất #6518
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yoshikawa
Nghĩa
- Yoshikawa (họ/địa danh)