救出 (きゅうしゅつ) — giải cứu, cứu xuất

きゅうしゅつ giải cứu
Tần suất #6519 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuushutsu

Pitch きゅしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải cứu
  • cứu xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.