幼稚園 (ようちえん) — trường mẫu giáo, ấu trĩ viên

ようえん trường mẫu giáo
Tần suất #2699 3 ký tự 漢語 kango noun

youchien

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường mẫu giáo
  • ấu trĩ viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.