在住 (ざいじゅう) — cư trú, đang sống ở, tại trú
在住
cư trú
Tần suất #2698
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zaijuu
ざいじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざいじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 在住
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cư trú
- đang sống ở
- tại trú
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
在住する ざいじゅうする |
在住します ざいじゅうします |
| Present negative |
在住しない ざいじゅうしない |
在住しません ざいじゅうしません |
| Past |
在住した ざいじゅうした |
在住しました ざいじゅうしました |
| Past negative |
在住しなかった ざいじゅうしなかった |
在住しませんでした ざいじゅうしませんでした |
| Te-form |
在住して ざいじゅうして |
在住しまして ざいじゅうしまして |
| Potential |
在住できる ざいじゅうできる |
在住できます ざいじゅうできます |
| Potential negative |
在住できない ざいじゅうできない |
在住できません ざいじゅうできません |