Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在住 (ざいじゅう) — cư trú, đang sống ở, tại trú

在ざい住じゅう cư trú
Tần suất #2698 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zaijuu

ざいじゅう
Pitch ざいじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 在住

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cư trú
  • đang sống ở
  • tại trú

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在住する

ざいじゅうする

在住します

ざいじゅうします

Present negative

在住しない

ざいじゅうしない

在住しません

ざいじゅうしません

Past

在住した

ざいじゅうした

在住しました

ざいじゅうしました

Past negative

在住しなかった

ざいじゅうしなかった

在住しませんでした

ざいじゅうしませんでした

Te-form

在住して

ざいじゅうして

在住しまして

ざいじゅうしまして

Potential

在住できる

ざいじゅうできる

在住できます

ざいじゅうできます

Potential negative

在住できない

ざいじゅうできない

在住できません

ざいじゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.