在住 (ざいじゅう) — cư trú, đang sống ở, tại trú

ざいじゅう cư trú
Tần suất #2698 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zaijuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cư trú
  • đang sống ở
  • tại trú

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.