Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

余裕 (よゆう) — dư dả, thư thái, khoảng trống

余よ裕ゆう dư dả
Tần suất #1619 2 ký tự 漢語 kango noun

yoyuu

よゆう
Pitch よゆう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 余裕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dư dả
  • thư thái
  • khoảng trống

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 時間(じかん)や お金(かね)が まだ たくさん のこって いる ようす。
  2. あわてないで、心(こころ)が おちついて いる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.