Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

朝鮮 (ちょうせん) — Triều Tiên, Hàn Quốc

朝ちょう鮮せん Triều Tiên
Tần suất #1618 2 ký tự 漢語 kango noun

chousen

ちょうせん
Pitch ちょうせん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 朝鮮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Triều Tiên
  • Hàn Quốc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の すぐ 西(にし)に ある、キムチの 国(くに)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.