Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

朝日 (あさひ) — mặt trời sáng, triều dương

朝あさ日ひ mặt trời sáng
Tần suất #1620 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

asahi

あさひ
Pitch あさひ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 朝日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mặt trời sáng
  • triều dương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 夜(よる)が おわって、空(そら)に のぼって くる おひさま。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.