朝日 (あさひ) — mặt trời sáng, triều dương

あさ mặt trời sáng
Tần suất #1620 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

asahi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt trời sáng
  • triều dương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.