緩む (ゆるむ) — nới lỏng, chùng xuống, thư giãn

ゆる nới lỏng
Tần suất #9320 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

yurumu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nới lỏng
  • chùng xuống
  • thư giãn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.