激動 (げきどう) — biến động dữ dội, kích động, rung chuyển
激動
biến động dữ dội
Tần suất #9321
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gekidou
げきどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げきどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 激動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến động dữ dội
- kích động
- rung chuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
激動する げきどうする |
激動します げきどうします |
| Present negative |
激動しない げきどうしない |
激動しません げきどうしません |
| Past |
激動した げきどうした |
激動しました げきどうしました |
| Past negative |
激動しなかった げきどうしなかった |
激動しませんでした げきどうしませんでした |
| Te-form |
激動して げきどうして |
激動しまして げきどうしまして |
| Potential |
激動できる げきどうできる |
激動できます げきどうできます |
| Potential negative |
激動できない げきどうできない |
激動できません げきどうできません |