Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

激動 (げきどう) — biến động dữ dội, kích động, rung chuyển

激げき動どう biến động dữ dội
Tần suất #9321 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gekidou

げきどう
Pitch げきどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 激動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến động dữ dội
  • kích động
  • rung chuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

激動する

げきどうする

激動します

げきどうします

Present negative

激動しない

げきどうしない

激動しません

げきどうしません

Past

激動した

げきどうした

激動しました

げきどうしました

Past negative

激動しなかった

げきどうしなかった

激動しませんでした

げきどうしませんでした

Te-form

激動して

げきどうして

激動しまして

げきどうしまして

Potential

激動できる

げきどうできる

激動できます

げきどうできます

Potential negative

激動できない

げきどうできない

激動できません

げきどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.