全域 (ぜんいき) — toàn khu vực, toàn vùng, toàn vực

ぜんいき toàn khu vực
Tần suất #7456 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

zeniki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn khu vực
  • toàn vùng
  • toàn vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.