全体 (ぜんたい) — toàn thể, toàn bộ

ぜんたい toàn thể
Tần suất #258 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zentai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn thể
  • toàn bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.