昇 — lên, thăng

のぼる lên
Lớp S 8 nét
U+6607 Tần suất #826 Heisig #43

Nghĩa

  • lên
  • thăng

Từ vựng

のぼる noboru Kun'yomi

しょう shou On'yomi

のぼ nobo Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.